Chuyển tới nội dung

Danh sách từ

201 từ tiếng Việt có 4 chữ cái

Trong 705 từ tiếng Việt của Scramblio, 201 từ có 4 chữ cái: 0 từ dễ, 201 từ trung bình và 0 từ khó. Từ ngắn như vậy không có gợi ý chữ cái trong trận, nên mọi thứ chỉ còn là tốc độ.

Tất cả {countWords}, nhóm theo chữ cái đầu

B12

  • bánh
  • băng
  • bệnh
  • biển
  • biết
  • bình
  • bỏng
  • bóng
  • bông
  • bụng
  • buồn
  • bưởi

C31

  • cảng
  • canh
  • cành
  • chai
  • chài
  • chạm
  • chán
  • chào
  • chảo
  • cháo
  • cháu
  • chày
  • cháy
  • chạy
  • chăn
  • chân
  • chậu
  • chép
  • chồi
  • chổi
  • chốt
  • chơi
  • chớp
  • chua
  • chùa
  • công
  • cổng
  • cống
  • cộng
  • cuốc
  • cười

D2

  • diêm
  • dừng

Đ7

  • đắng
  • điện
  • đinh
  • đoàn
  • đông
  • đồng
  • đúng

G13

  • gạch
  • găng
  • ghét
  • giày
  • giặt
  • giấm
  • giận
  • giây
  • giấy
  • giỏi
  • giúp
  • guốc
  • gừng

H8

  • hang
  • hàng
  • hành
  • hiên
  • hiền
  • hiểu
  • hình
  • hồng

K11

  • khám
  • khăn
  • khen
  • khóa
  • khóc
  • khỏe
  • khôn
  • kịch
  • kiến
  • kiêu
  • kính

L9

  • làng
  • lính
  • luật
  • lưng
  • lược
  • lười
  • lưỡi
  • lưới
  • lươn

M7

  • mạng
  • măng
  • miến
  • móng
  • muỗi
  • muối
  • mướp

N30

  • ngao
  • ngày
  • ngắn
  • ngất
  • nghe
  • nghề
  • nghệ
  • nghĩ
  • ngọc
  • ngói
  • ngón
  • ngọt
  • ngứa
  • ngựa
  • ngực
  • ngửi
  • nhạc
  • nhài
  • nhãn
  • nhát
  • nhảy
  • nhẫn
  • nhện
  • nhím
  • nhìn
  • nhôm
  • nhựa
  • nhức
  • nuôi
  • nước

P5

  • phạt
  • phép
  • phim
  • phím
  • phút

Q7

  • quán
  • quạt
  • quần
  • quận
  • quen
  • quên
  • quýt

R5

  • răng
  • rộng
  • ruồi
  • ruột
  • rừng

S7

  • sách
  • sóng
  • sông
  • suối
  • sưng
  • sừng
  • sườn

T32

  • tầng
  • thác
  • thái
  • thảm
  • than
  • thật
  • thầy
  • thép
  • thìa
  • thím
  • thịt
  • thơm
  • thớt
  • thuê
  • thuế
  • tiêm
  • tiền
  • tiêu
  • tình
  • tỉnh
  • tính
  • toán
  • trại
  • trạm
  • trán
  • trăm
  • trần
  • trâu
  • tròn
  • trời
  • tuần
  • tuổi

U1

  • uống

V9

  • vạch
  • vàng
  • việc
  • viết
  • vịnh
  • vòng
  • võng
  • vừng
  • vườn

X5

  • xanh
  • xăng
  • xẻng
  • xoài
  • xuân

Độ dài khác

Thử ngay một từ

Chạm các ô theo đúng thứ tự trước khi hết 60 giây — y như một vòng trong ứng dụng.

trung bìnhcòn 60 giây

Chữ cái đã xáo

Câu trả lời của bạn

Giờ hãy đấu với một đối thủ thật

Scramblio xáo trộn những từ như thế này trong các trận đấu 1v1 trực tiếp: cùng bộ chữ cái cho cả hai người chơi, 60 giây trên đồng hồ, câu trả lời đúng đầu tiên thắng cả pot. Miễn phí trên iOS và Android, bằng tiếng Việt và 16 ngôn ngữ khác.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Một trận đấu diễn ra thế nào

Câu hỏi thường gặp

  • Những từ này lấy từ đâu?

    Đây chính là danh sách từ tiếng Việt thật của Scramblio — những từ mà trò chơi rút ra trong một trận tiếng Việt. Danh sách được biên soạn bằng tay, xếp mức dễ, trung bình, khó và cập nhật trong ứng dụng mà không cần phiên bản mới, nên các trang này luôn bám theo nó.

  • Scramblio chọn và xáo một từ như thế nào?

    Mỗi vòng rút ngẫu nhiên một từ, cân theo ba mức độ khó. Các chữ cái sau đó được xáo nhiều lần và giữ lại cách sắp xếp khớp nhất với độ khó của từ: từ dễ giữ được nhiều cặp chữ cái đứng cạnh nhau hơn, từ khó ra gần như xáo trộn hoàn toàn.

  • Dấu thanh hay chữ in hoa có quan trọng khi trả lời không?

    Chữ in hoa thì không — câu trả lời được so ở dạng chữ thường. Dấu thanh thì có: hãy gõ từ đúng như trong danh sách, vì mỗi ô là một chữ cái đầy đủ kèm dấu của nó.

  • Tôi có thể được trợ giúp với từ dài trong trận không?

    Có. Với từ dài hơn 4 chữ cái, bạn có thể mở tối đa 3 chữ cái, từng chữ một. Mỗi gợi ý tốn 3 xu và 8 giây trên đồng hồ của riêng bạn, và đối thủ chỉ thấy bạn đã dùng gợi ý — không bao giờ thấy chữ cái.